personal digital assistant
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân: "personal digital assistant" (viết tắt: PDA) là một thiết bị điện tử nhỏ gọn, cầm tay, thường có màn hình cảm ứng, được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể như quản lý lịch, ghi chú, danh bạ, làm đồng hồ báo thức, hoặc thậm chí hoạt động như một chiếc điện thoại. Nó khác với máy tính xách tay ở chỗ không phải là một máy tính đa năng mà tập trung vào các chức năng cá nhân hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân của mình để sắp xếp các cuộc hẹn và danh bạ.)
- (Vào những năm 1990, nhiều chuyên gia kinh doanh dựa vào thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân để ghi chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a personal digital assistant": sở hữu một thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân.
- He always carried a personal digital assistant in his briefcase. (Anh ấy luôn mang một thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân trong cặp.)
- "to sync a personal digital assistant with a computer": đồng bộ hóa thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân với máy tính.
- She synced her personal digital assistant with her desktop to update the calendar. (Cô ấy đã đồng bộ thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân của mình với máy tính để bàn để cập nhật lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- PDA (danh từ viết tắt): thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (dạng viết tắt thông dụng).
- Do you still use a PDA? (Bạn vẫn còn dùng PDA không?)
- Handheld device (danh từ): thiết bị cầm tay (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm PDA và các thiết bị tương tự).
- Smartphones have largely replaced handheld devices like the PDA. (Điện thoại thông minh phần lớn đã thay thế các thiết bị cầm tay như PDA.)
Từ đồng nghĩa
- Organizer: thiết bị tổ chức (thường chỉ các thiết bị quản lý lịch và danh bạ).
- My electronic organizer is similar to a personal digital assistant. (Máy tổ chức điện tử của tôi tương tự như một thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân.)
- Palmtop: máy tính lòng bàn tay (một thuật ngữ cổ điển cho các thiết bị cầm tay nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sync up: đồng bộ hóa (thường dùng với PDA).
- I need to sync up my personal digital assistant with my laptop. (Tôi cần đồng bộ hóa thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân với máy tính xách tay của mình.)
- Power up: khởi động (thiết bị).
- He powered up his personal digital assistant to check the schedule. (Anh ấy khởi động thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân để kiểm tra lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
- "To go digital": chuyển sang sử dụng công nghệ số (ám chỉ việc áp dụng PDA hoặc thiết bị tương tự).
- The company went digital with personal digital assistants for all employees. (Công ty đã chuyển sang kỹ thuật số với thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân cho tất cả nhân viên.)